倒插筆

dào chā bǐ đảo sáp bút

Hán Việt: đảo sáp bút · Pinyin: dào chā bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (sáp) + (bút)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒插筆 àochābǐ n. flashback M:¹duàn