倒斜線 đảo tà tuyến Hán Việt: đảo tà tuyến Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 斜 (tà) + 線 (tuyến)Hán Việtđảo tà tuyếnCấu tạo倒 + 斜 + 線 · đảo + tà + tuyến nghĩa thành phần: đảo + tà + tuyến Nghĩa EngCihui 倒斜線 àoxiéxiàn n. backslash M:¹tiáo