倒映
đảo ánh
Hán Việt: đảo ánh · Pinyin: dào yìng
Tổng quan
phản chiếu (tạo thành hình ảnh lộn ngược)
Nghĩa
Việt
- Cihui phản chiếu (tạo thành hình ảnh lộn ngược)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體的影像反映在水面或鏡中。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指物象倒过来映现在水中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指物象倒过来映现在水中。
Eng
- CC-CEDICT to reflect (producing an inverted image)
- Cihui to reflect (producing an inverted image)