倒枕捶牀

dǎo zhěn chuí chuáng đảo chẩm chúy sàng

Hán Việt: đảo chẩm chúy sàng · Pinyin: dǎo zhěn chuí chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (chẩm) + (chúy) + (sàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容煩躁、無奈、憤懣或悲痛的樣子。也作「倒枕搥床」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒:翻转;捶:用拳头敲打。形容悲痛欲绝的样子。