倒枕搥牀

dǎo zhěn chuí chuáng đảo chẩm chùy sàng

Hán Việt: đảo chẩm chùy sàng · Pinyin: dǎo zhěn chuí chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (chẩm) + (chùy) + (sàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容煩躁、無奈、憤懣或悲痛的樣子。元.陳子厚.醉花陰.寶釧鬆金髻雲嚲套:「著我倒枕搥床怎生臥,到二三更暖不溫和,連這沒人情的被窩兒也奚落我。」也作「打枕捶床」、「倒枕捶床」、「搗枕搥床」、「椎床倒枕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦躁,无奈,气愤或悲痛的样子。形容辗转难以入睡。同“捣枕槌床”。