倒枕搥牀 dǎo zhěn chuí chuáng · đảo chẩm chùy sàng Hán Việt: đảo chẩm chùy sàng · Pinyin: dǎo zhěn chuí chuáng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 枕 (chẩm) + 搥 (chùy) + 牀 (sàng)Pinyindǎo zhěn chuí chuángHán Việtđảo chẩm chùy sàngCấu tạo倒 + 枕 + 搥 + 牀 · đảo + chẩm + chùy + sàng nghĩa thành phần: đảo + chẩm + chùy + sàng