倒枕槌牀

dǎo zhěn chuí chuáng đảo chẩm chùy sàng

Hán Việt: đảo chẩm chùy sàng · Pinyin: dǎo zhěn chuí chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (chẩm) + (chùy) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒:推倒;槌:敲打用的棒,借指敲打。翻枕头敲床。形容非常悲痛。