倒根兒 đảo căn nhi Hán Việt: đảo căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtđảo căn nhiCấu tạo倒 + 根 + 兒 · đảo + căn + nhi nghĩa thành phần: đảo + căn + nhi Nghĩa EngCihui 倒根兒 áogēnr ►See dáogēn