倒栽蔥
đảo tài thông
Hán Việt: đảo tài thông · Pinyin: dào zāi cōng
Tổng quan
ngã bổ nhào | (bóng) chịu thất bại thảm hại
Nghĩa
Việt
- Cihui ngã bổ nhào | (bóng) chịu thất bại thảm hại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指栽跟斗时头先着地,即栽得很重。比喻一次惨重的失败。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容头下脚上地摔倒的样子。
Eng
- CC-CEDICT to fall headlong|(fig.) to suffer an ignominious failure
- Cihui to fall headlong; (fig.) to suffer an ignominious failure