倒水的 đảo thủy đích Hán Việt: đảo thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việtđảo thủy đíchCấu tạo倒 + 水 + 的 · đảo + thủy + đích nghĩa thành phần: đảo + thủy + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱賣水的小販。通常將水桶裝於獨輪車之上,沿街販賣。EngCihui 倒水的 àoshuǐ de n. waiter/waitress (for tea/water)