倒法拉 đảo pháp lạp Hán Việt: đảo pháp lạp Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 法 (pháp) + 拉 (lạp)Hán Việtđảo pháp lạpCấu tạo倒 + 法 + 拉 · đảo + pháp + lạp nghĩa thành phần: đảo + pháp + lạp Nghĩa EngCihui daraf