倒注者

đảo chú giả

Hán Việt: đảo chú giả

Tổng quan

người làm rụng, người làm rơi, cua lột; rắn lột; sâu bọ lột

Cấu tạo: (đảo) + (chú) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm rụng, người làm rơi, cua lột; rắn lột; sâu bọ lột