倒流兒

dào liú ér đảo lưu nhi

Hán Việt: đảo lưu nhi · Pinyin: dào liú ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (lưu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种把酒从坛子里倒吸出来的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种把酒从坛子里倒吸出来的器具。