倒流刺 đảo lưu thứ Hán Việt: đảo lưu thứ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 流 (lưu) + 刺 (thứ)Hán Việtđảo lưu thứCấu tạo倒 + 流 + 刺 · đảo + lưu + thứ nghĩa thành phần: đảo + lưu + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 手指旁的皮膚,因乾燥而裂起如刺。如:「我的手常常會有倒流刺出現,做事常會刮到,很不方便。」也作「倒拉刺」。EngCihui 倒流刺 àoliúcì n. hangnail