倒熟話

dào shú huà đảo thục thoại

Hán Việt: đảo thục thoại · Pinyin: dào shú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (thục) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。反复说同样的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。反复说同样的话。