倒片機 đảo phiến ki Hán Việt: đảo phiến ki Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 片 (phiến) + 機 (ki)Hán Việtđảo phiến kiCấu tạo倒 + 片 + 機 · đảo + phiến + ki nghĩa thành phần: đảo + phiến + ki Nghĩa EngCihui 倒片機 àopiānjī n. rewinder M:¹tái/ge