倒班兒 đảo ban nhi Hán Việt: đảo ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtđảo ban nhiCấu tạo倒 + 班 + 兒 · đảo + ban + nhi nghĩa thành phần: đảo + ban + nhi Nghĩa EngCihui 倒班兒 ǎobānr ►See dǎobān