倒生的 đảo sanh đích Hán Việt: đảo sanh đích Tổng quan (thực vật học) ngược (noãn) Cấu tạo: 倒 (đảo) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtđảo sanh đíchCấu tạo倒 + 生 + 的 · đảo + sanh + đích nghĩa thành phần: đảo + sanh + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) ngược (noãn)