倒用字 dào yòng zì · đảo dụng tự Hán Việt: đảo dụng tự · Pinyin: dào yòng zì Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 用 (dụng) + 字 (tự)Pinyindào yòng zìHán Việtđảo dụng tựCấu tạo倒 + 用 + 字 · đảo + dụng + tự nghĩa thành phần: đảo + dụng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒字"。