倒移的 đảo di đích Hán Việt: đảo di đích Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 移 (di) + 的 (đích)Hán Việtđảo di đíchCấu tạo倒 + 移 + 的 · đảo + di + đích nghĩa thành phần: đảo + di + đích Nghĩa EngCihui backfash