倒立像

dào lì xiàng đảo lập tượng

Hán Việt: đảo lập tượng · Pinyin: dào lì xiàng

Tổng quan

hình ảnh đảo ngược | hình ảnh lộn ngược (ví dụ: lộn ngược)

Cấu tạo: (đảo) + (lập) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình ảnh đảo ngược | hình ảnh lộn ngược (ví dụ: lộn ngược)

Eng

  • CC-CEDICT inverted image|reversed image (e.g. upside down)
  • Cihui inverted image; reversed image (e.g. upside down)

ja

  • JMdict inverted image