倒舞伎 dào wǔ jì · đảo vũ kĩ Hán Việt: đảo vũ kĩ · Pinyin: dào wǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 舞 (vũ) + 伎 (kĩ)Pinyindào wǔ jìHán Việtđảo vũ kĩCấu tạo倒 + 舞 + 伎 · đảo + vũ + kĩ nghĩa thành phần: đảo + vũ + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表演倒立杂技的艺人。Tân Hoa Tự Điển 1.表演倒立杂技的艺人。