倒茬兒
Tổng quan
Cấu tạo:
倒
(đảo) +
茬
+
兒
(nhi)
Cấu tạo
倒 + 茬 + 兒
Nghĩa
Eng
Cihui
倒茬兒 ǎochár ►See dǎochá