倒血黴

dǎo xuè méi đảo huyết mi

Hán Việt: đảo huyết mi · Pinyin: dǎo xuè méi

Tổng quan

gặp vận xui xẻo (phiên bản mạnh hơn của 倒霉)

Cấu tạo: (đảo) + (huyết) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp vận xui xẻo (phiên bản mạnh hơn của 倒霉)

Eng

  • CC-CEDICT to have rotten luck (stronger version of 倒霉[dao3 mei2])
  • Cihui to have rotten luck (stronger version of 倒霉)