倒裝法

đảo trang pháp

Hán Việt: đảo trang pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (trang) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒裝法 àozhuāngfǎ n. <lg.> inversion