倒裝序 đảo trang tự Hán Việt: đảo trang tự Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 裝 (trang) + 序 (tự)Hán Việtđảo trang tựCấu tạo倒 + 裝 + 序 · đảo + trang + tự nghĩa thành phần: đảo + trang + tự Nghĩa EngCihui 倒裝序 àozhuāngxù n. <lg.> inverted sentence