倒計時

dào jì shí đảo kế thì

Hán Việt: đảo kế thì · Pinyin: dào jì shí

Tổng quan

đếm ngược | đếm giờ ngược

Cấu tạo: (đảo) + (kế) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đếm ngược | đếm giờ ngược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从未来的某一时点往现在计算时间,用来表示距离某一期限还有多少时间(多含有时间越来越少,越来越紧迫的意思):~显示牌|工程已进入~阶段。

Eng

  • CC-CEDICT to count down|countdown
  • Cihui to count down; countdown