倒譯法 đảo dịch pháp Hán Việt: đảo dịch pháp Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 譯 (dịch) + 法 (pháp)Hán Việtđảo dịch phápCấu tạo倒 + 譯 + 法 · đảo + dịch + pháp nghĩa thành phần: đảo + dịch + pháp Nghĩa EngCihui 倒譯法 àoyìfǎ n. <lg.> inversion method