倒蹅門

dào chǎ mén

Pinyin: dào chǎ mén

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男方在女方家成親並定居。《西遊記》第八回:「他見我有些武藝,招我做個家長,又喚做『倒蹅門』。」也作「倒踏門」、「倒站門」、「倒插門」。