倒蹅門 dào chǎ mén Pinyin: dào chǎ mén Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 蹅 + 門 (môn)Pinyindào chǎ ménCấu tạo倒 + 蹅 + 門 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即倒插门。Tân Hoa Tự Điển 1.即倒插门。