倒蹲兒 dào dūn ér · đảo tồn nhi Hán Việt: đảo tồn nhi · Pinyin: dào dūn ér Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 蹲 (tồn) + 兒 (nhi)Pinyindào dūn érHán Việtđảo tồn nhiCấu tạo倒 + 蹲 + 兒 · đảo + tồn + nhi nghĩa thành phần: đảo + tồn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向後倒退而跌坐在地上。《兒女英雄傳》第六回:「那女子便把棍略鬆了一鬆,和尚險些兒不曾坐個倒蹲兒。」