倒過手 đảo quá thủ Hán Việt: đảo quá thủ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 過 (quá) + 手 (thủ)Hán Việtđảo quá thủCấu tạo倒 + 過 + 手 · đảo + quá + thủ nghĩa thành phần: đảo + quá + thủ Nghĩa EngCihui 倒過手 ǎoguo shǒu v.o. <coll.> make a new start; get back on one's feet