倒過腳 đảo quá cước Hán Việt: đảo quá cước Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 過 (quá) + 腳 (cước)Hán Việtđảo quá cướcCấu tạo倒 + 過 + 腳 · đảo + quá + cước nghĩa thành phần: đảo + quá + cước Nghĩa EngCihui 倒過腳 ǎoguo jiǎo v.o. <coll.> get back on a firm footing; recover from a misstep/misfortune