倒退的 đảo thối đích Hán Việt: đảo thối đích Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 退 (thối) + 的 (đích)Hán Việtđảo thối đíchCấu tạo倒 + 退 + 的 · đảo + thối + đích nghĩa thành phần: đảo + thối + đích Nghĩa EngCihui retral