倒针子 dǎo zhēn zǐ · đảo châm tử Hán Việt: đảo châm tử · Pinyin: dǎo zhēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 针 (châm) + 子 (tử)Pinyindǎo zhēn zǐHán Việtđảo châm tửCấu tạo倒 + 针 + 子 · đảo + châm + tử nghĩa thành phần: đảo + châm + tử