倒閉的

đảo bế đích

Hán Việt: đảo bế đích

Tổng quan

người vỡ nợ, người phá sản, (thông tục) người mắc nợ không trả được, vỡ nợ, phá sản, thiếu, không có, mất hết, làm vỡ nợ, làm phá sản

Cấu tạo: (đảo) + (bế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vỡ nợ, người phá sản, (thông tục) người mắc nợ không trả được, vỡ nợ, phá sản, thiếu, không có, mất hết, làm vỡ nợ, làm phá sản