倒閉者 dǎo bì zhě · đảo bế giả Hán Việt: đảo bế giả · Pinyin: dǎo bì zhě Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 閉 (bế) + 者 (giả)Pinyindǎo bì zhěHán Việtđảo bế giảCấu tạo倒 + 閉 + 者 · đảo + bế + giả nghĩa thành phần: đảo + bế + giả