倒除字 đảo trừ tự Hán Việt: đảo trừ tự Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 除 (trừ) + 字 (tự)Hán Việtđảo trừ tựCấu tạo倒 + 除 + 字 · đảo + trừ + tự nghĩa thành phần: đảo + trừ + tự Nghĩa EngCihui 倒除字 àochúzì v.o. <comp.> backspace