倒黴地 dǎo méi de · đảo mi địa Hán Việt: đảo mi địa · Pinyin: dǎo méi de Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 黴 (mi) + 地 (địa)Pinyindǎo méi deHán Việtđảo mi địaCấu tạo倒 + 黴 + 地 · đảo + mi + địa nghĩa thành phần: đảo + mi + địa Nghĩa EngCihui haplessly