倒霉蛋兒

dǎo méi dàn r đảo môi đản nhi

Hán Việt: đảo môi đản nhi · Pinyin: dǎo méi dàn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 倒霉蛋

Cấu tạo: (đảo) + (môi) + (đản) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 倒霉蛋

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]
  • Cihui erhua variant of 倒霉蛋