倒頭咒 đảo đầu chú Hán Việt: đảo đầu chú Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 頭 (đầu) + 咒 (chú)Hán Việtđảo đầu chúCấu tạo倒 + 頭 + 咒 · đảo + đầu + chú nghĩa thành phần: đảo + đầu + chú Nghĩa EngCihui 倒頭咒 ǎotóuzhòu n. funeral prayers M:²dào