倒頻器 đảo tần khí Hán Việt: đảo tần khí Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 頻 (tần) + 器 (khí)Hán Việtđảo tần khíCấu tạo倒 + 頻 + 器 · đảo + tần + khí nghĩa thành phần: đảo + tần + khí Nghĩa EngCihui 倒頻器 ǎopínqì n. <elec.> scrambler; speech inverter M:²zhī