倒頻譜 đảo tần phổ Hán Việt: đảo tần phổ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 頻 (tần) + 譜 (phổ)Hán Việtđảo tần phổCấu tạo倒 + 頻 + 譜 · đảo + tần + phổ nghĩa thành phần: đảo + tần + phổ Nghĩa EngCihui cepstrum