倔起
quật khởi
Hán Việt: quật khởi · Pinyin: jué qǐ
Tổng quan
ùng dậy mạnh mẽ, không chịu phục. quật khởi quật khởi ☆Vùng dậy mạnh mẽ, không chịu phục.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùng dậy mạnh mẽ, không chịu phục. quật khởi quật khởi ☆Vùng dậy mạnh mẽ, không chịu phục.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 興起。漢.賈誼〈過秦論〉:「躡足行伍之間,而倔起什佰之中。」唐.薛逢〈題籌筆驛〉詩:「天地三分魏蜀吳,武侯倔起贊訏謨。」也作「崛起」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特起,突然兴起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特起,突然兴起。