倔頭倔腦
quật đầu quật não
Hán Việt: quật đầu quật não · Pinyin: juè tóu juè nǎo
Tổng quan
cứng đầu cứng cổ: cục cằn
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng đầu cứng cổ: cục cằn
- Cihui cứng đầu cứng cổ; cục cằn。形容說話、行動生硬的樣子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容言語粗魯、態度執拗的樣子。
Eng
- Cihui 倔頭倔腦 uètóujuènǎo f.e. blunt of manner and gruff of speech