倖免於

hãnh miễn vu

Hán Việt: hãnh miễn vu

Tổng quan

sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót, còn lại, tồn tại

Cấu tạo: (hãnh) + (miễn) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót, còn lại, tồn tại