幸灾乐祸 hạnh tai nhạc họa Hán Việt: hạnh tai nhạc họa Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 灾 (tai) + 乐 (nhạc) + 祸 (họa)Hán Việthạnh tai nhạc họaCấu tạo幸 + 灾 + 乐 + 祸 · hạnh + tai + nhạc + họa nghĩa thành phần: hạnh + tai + nhạc + họa