倘佯

cháng yáng thảng dương

Hán Việt: thảng dương · Pinyin: cháng yáng

Tổng quan

biến thể của 徜徉

Cấu tạo: (thảng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 徜徉

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安閒自在的徘徊。《文選.宋玉.風賦》:「然後倘佯中庭,北上玉堂,躋于羅帷,經于洞房,迺得為大王之風也。」《文選.左思.吳都賦》:「徘徊倘佯,寓目幽蔚。」也作「徜徉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"徜徉"。徘徊;安闲自在地步行。 2.山名。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 徜徉[chang2 yang2]
  • Cihui variant of 徜徉

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

徘徊