倘或間

tǎng huò jiān thảng hoặc gian

Hán Việt: thảng hoặc gian · Pinyin: tǎng huò jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (hoặc) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假如;如果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假如;如果。