候客室

hậu khách thất

Hán Việt: hậu khách thất

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (khách) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 候客室 òukèshì p.w. reception room (of a hospital/etc.) M:ge/²jiàn